

titanium
Định nghĩa
Từ liên quan
resistant noun
/rɪˈzɪstənt/ /rəˈzɪstənt/
Người kháng chiến, du kích.
lightweight noun
/ˈlaɪtweɪt/ /ˈlaɪtˌweɪt/
Hạng nhẹ.
Hạng cân nhẹ trong môn quyền anh nằm giữa hạng lông và hạng bán trung.
transition noun
/tɹænˈzɪʃən/