Hình nền cho twitted
BeDict Logo

twitted

/ˈtwɪtɪd/ /twɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Trách mắng, chế giễu, trêu chọc.

Ví dụ :

Anh trai tôi trêu chọc tôi vì đã quên bữa trưa ở nhà.