Hình nền cho upheave
BeDict Logo

upheave

/ʌpˈhiːv/ /ˌʌpˈhiːv/

Định nghĩa

verb

Trồi lên, nhô lên, bốc lên.

Ví dụ :

Cơn gió mạnh bốc những chiếc lá rụng lên cao, tung bay trên không trung.