BeDict Logo

slab

/slæb/
Hình ảnh minh họa cho slab: Xe độ, xe тюнинг.
noun

Tại triển lãm xe, có một chiếc xe độ màu đỏ tươi đậu ở đó, dàn âm thanh cực mạnh của nó thu hút rất đông người xem.