Hình nền cho upheaved
BeDict Logo

upheaved

/ʌpˈhiːvd/ /ʌpˈhevd/

Định nghĩa

verb

Nâng lên, dựng lên, trồi lên.

Ví dụ :

Các công nhân xây dựng đã dùng cần cẩu nâng tấm bê tông lớn lên.