Hình nền cho veritable
BeDict Logo

veritable

/ˈvɛ.ɹɪ.tə.bl/

Định nghĩa

adjective

Đích thực, thật sự, có thể tin được.

Ví dụ :

"He is a veritable genius."
Anh ấy đúng là một thiên tài đích thực.