BeDict Logo

qualify

/ˈkwɒl.ɪ.faɪ/ /ˈkwɑl.ɪ.faɪ/
Hình ảnh minh họa cho qualify: Đủ tư cách, đạt tiêu chuẩn, đủ điều kiện.
 - Image 1
qualify: Đủ tư cách, đạt tiêu chuẩn, đủ điều kiện.
 - Thumbnail 1
qualify: Đủ tư cách, đạt tiêu chuẩn, đủ điều kiện.
 - Thumbnail 2
qualify: Đủ tư cách, đạt tiêu chuẩn, đủ điều kiện.
 - Thumbnail 3
verb

Đủ tư cách, đạt tiêu chuẩn, đủ điều kiện.

Để đủ điều kiện vào chương trình toán nâng cao của trường, học sinh phải đạt điểm cao trong bài kiểm tra đầu vào.

Hình ảnh minh họa cho qualify: Giới hạn, hạn chế, làm cho đủ điều kiện.
 - Image 1
qualify: Giới hạn, hạn chế, làm cho đủ điều kiện.
 - Thumbnail 1
qualify: Giới hạn, hạn chế, làm cho đủ điều kiện.
 - Thumbnail 2
qualify: Giới hạn, hạn chế, làm cho đủ điều kiện.
 - Thumbnail 3
verb

Giới hạn, hạn chế, làm cho đủ điều kiện.

Câu nói của giáo viên rằng "ai cũng sẽ được điểm tốt" cần phải được nói rõ thêm; điều đó chỉ đúng nếu học sinh hoàn thành tất cả bài tập về nhà.