Hình nền cho vocoder
BeDict Logo

vocoder

/ˈvoʊkoʊdər/

Định nghĩa

noun

Bộ mã hóa giọng nói, bộ tổng hợp tiếng nói.

Ví dụ :

Trong bài hát đó, nhạc sĩ đã dùng bộ mã hóa giọng nói để tạo hiệu ứng giọng nói nghe như robot và được tổng hợp lại.