Hình nền cho waistbands
BeDict Logo

waistbands

/ˈweɪstbændz/

Định nghĩa

noun

Cạp quần, lưng quần.

Ví dụ :

Cạp chun ở quần đồng phục của con gái tôi bắt đầu bị giãn rồi.