noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vận tốc, tốc độ có hướng. A vector quantity that denotes the rate of change of position with respect to time, or a speed with the directional component. Ví dụ : "The car's velocity changed from 30 mph east to 40 mph west, demonstrating a change in direction. " Vận tốc của chiếc xe đã thay đổi từ 30 dặm/giờ về hướng đông sang 40 dặm/giờ về hướng tây, cho thấy sự thay đổi về hướng đi. physics science math technical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vận tốc, tốc độ. Rapidity of motion. Ví dụ : "The car's velocity was high as it sped down the highway. " Vận tốc của chiếc xe hơi rất cao khi nó chạy nhanh trên đường cao tốc. physics energy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vận tốc, tốc độ. The rate of occurrence. Ví dụ : "The velocity of new student enrollments at the school is increasing each year. " Vận tốc tuyển sinh học sinh mới của trường đang tăng lên hàng năm. time physics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vòng quay tiền tệ. The number of times that an average unit of currency is spent during a specific period of time. Ví dụ : "The velocity of money in our town is quite high; people are spending their income very quickly, for example, buying groceries. " Vòng quay tiền tệ ở thị trấn của chúng tôi khá cao; người dân chi tiêu thu nhập của họ rất nhanh, ví dụ như mua thực phẩm. economy finance business Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc