BeDict Logo

velocity

/vəˈlɒsəti/ /vəˈlɑsəti/
Hình ảnh minh họa cho velocity: Vận tốc, tốc độ có hướng.
 - Image 1
velocity: Vận tốc, tốc độ có hướng.
 - Thumbnail 1
velocity: Vận tốc, tốc độ có hướng.
 - Thumbnail 2
noun

Vận tốc của chiếc xe đã thay đổi từ 30 dặm/giờ về hướng đông sang 40 dặm/giờ về hướng tây, cho thấy sự thay đổi về hướng đi.