noun🔗ShareLời rên rỉ, tiếng rên rỉ. A long-drawn, high-pitched complaining cry or sound"The puppy's whines filled the room as it waited for its owner to return. "Những tiếng rên rỉ của chú chó con vang vọng khắp phòng khi nó chờ chủ nhân trở về.soundemotionsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLời than vãn, lời cằn nhằn. A complaint or criticism"The teacher heard the children's whines about the long homework assignment. "Giáo viên nghe thấy những lời than vãn của bọn trẻ về bài tập về nhà dài dằng dặc.attitudecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc