Hình nền cho whittled
BeDict Logo

whittled

/ˈwɪtəld/ /ˈhwɪtəld/

Định nghĩa

verb

Gọt, đẽo.

Ví dụ :

Ông tôi đã đẽo một con chim gỗ nhỏ cho tôi bằng dao.