Hình nền cho animating
BeDict Logo

animating

/ˈænɪmeɪtɪŋ/ /ˈænəmeɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Làm sống động, tạo hoạt ảnh.

Ví dụ :

Nếu chúng ta tạo hoạt ảnh cho mô hình, chúng ta có thể thấy được sự phức tạp của hành động.