BeDict Logo

baryton

/ˈbæɹɪtɒn/
noun

Ví dụ:

Trong tủ trưng bày của bảo tàng có một cây đàn baryton quý hiếm, thể hiện sự kết hợp độc đáo giữa dây kéo vĩ và dây gảy của đàn.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "chordophone" - Nhạc cụ dây, đàn dây.
/ˈkɔːrdəfoʊn/

Nhạc cụ dây, đàn dây.

"My daughter is learning to play the guitar, which makes it a chordophone she practices every day. "

Con gái tôi đang học chơi guitar, vậy nên nó là một loại nhạc cụ dây mà con bé luyện tập mỗi ngày.

Hình ảnh minh họa cho từ "combination" - Sự kết hợp, sự phối hợp, hợp chất.
/kɒmbɪˈneɪʃən/ /kɑmbɪˈneɪʃən/

Sự kết hợp, sự phối hợp, hợp chất.

"The combination of soft music and warm lighting created a relaxing atmosphere in the living room. "

Sự kết hợp giữa nhạc nhẹ nhàng và ánh sáng ấm áp đã tạo ra một bầu không khí thư giãn trong phòng khách.

Hình ảnh minh họa cho từ "showcasing" - Trưng bày, giới thiệu, phô diễn.
/ˈʃoʊkeɪsɪŋ/ /ˈʃoʊˌkeɪsɪŋ/

Trưng bày, giới thiệu, phô diễn.

"I think the demonstration really showcases the strengths of the software."

Tôi nghĩ buổi trình diễn này thực sự phô diễn những điểm mạnh của phần mềm.

Hình ảnh minh họa cho từ "strings" - Chuồng, dãy chuồng.
/stɹɪŋz/

Chuồng, dãy chuồng.

"The wealthy landowner kept his prize-winning horses in several strings near the main house, ensuring they received the best care. "

Vị địa chủ giàu có nuôi những con ngựa đoạt giải của mình trong nhiều dãy chuồng gần nhà chính, để đảm bảo chúng được chăm sóc tốt nhất.

Hình ảnh minh họa cho từ "instrument" - Nhạc cụ.
/ˈɪnstɹəmənt/

Nhạc cụ.

"The violinist was a master of her instrument."

Nữ nghệ sĩ vĩ cầm đó là một bậc thầy về nhạc cụ của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "originating" - Khởi nguồn, bắt nguồn, gây ra, tạo ra.
/əˈrɪdʒəˌneɪtɪŋ/ /ˈɔːrɪdʒəˌneɪtɪŋ/

Khởi nguồn, bắt nguồn, gây ra, tạo ra.

"The rumor is originating from a misunderstanding in the office. "

Tin đồn này bắt nguồn từ một sự hiểu lầm trong văn phòng.

Hình ảnh minh họa cho từ "display" - Trưng bày, cuộc trình diễn, triển lãm.
/dɪsˈpleɪ/

Trưng bày, cuộc trình diễn, triển lãm.

"The trapeze artist put on an amazing acrobatic display."

Nghệ sĩ đu dây đã có một màn trình diễn nhào lộn trên không thật ngoạn mục.

Hình ảnh minh họa cho từ "played" - Chơi, đùa, giải trí.
playedverb
/pleɪd/

Chơi, đùa, giải trí.

"They played long and hard."

Họ đã chơi đùa rất lâu và rất nhiệt tình.

Hình ảnh minh họa cho từ "plucked" - Nhổ, bứt.
/plʌkt/

Nhổ, bứt.

"She plucked the phone from her bag and dialled."

Cô ấy vội vã bứt điện thoại ra khỏi túi xách rồi bấm số.

Hình ảnh minh họa cho từ "featured" - Nhấn mạnh, làm nổi bật.
/ˈfiːtʃərd/ /ˈfiːtʃərd/

Nhấn mạnh, làm nổi bật.

"The teacher featured teamwork as the most important skill for success in the group project. "

Giáo viên nhấn mạnh làm việc nhóm là kỹ năng quan trọng nhất để thành công trong dự án nhóm.

Hình ảnh minh họa cho từ "mainly" - Chủ yếu, phần lớn.
mainlyadverb
/ˈmeɪnli/

Chủ yếu, phần lớn.

"The children mainly pushed their way to the front of the line. "

Lũ trẻ chen lấn xô đẩy rất mạnh để lên phía trước hàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "stringed" - Có dây.
stringedadjective
/strɪŋd/ /strɪŋdɪd/

dây.

"The violin is a stringed instrument but without frets."

Vi-ô-lông là một nhạc cụ có dây nhưng không có phím.