Hình nền cho bibelot
BeDict Logo

bibelot

/bib(ə)ləʊ/ /bib(ə)loʊ/

Định nghĩa

noun

Đồ trang trí nhỏ, vật trang trí linh tinh.

Ví dụ :

Trên kệ bày đầy những đồ trang trí nhỏ linh tinh: những con vật bằng sứ tí hon, vỏ sò được sơn màu, và những hộp nhạc mini.