noun🔗ShareĐồ trang sức rẻ tiền, vật trang trí nhỏ. A small showy ornament or piece of jewelry"That little trinket around her neck must have cost a bundle."Cái vòng cổ trang sức nhỏ xíu rẻ tiền cô ấy đeo chắc phải tốn kém lắm đấy.appearanceitemthingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐồ trang sức rẻ tiền, vật trang trí nhỏ, món đồ chơi. A thing of little value; a trifle; a toy."She bought a small, colorful trinket at the souvenir shop to remember her vacation. "Cô ấy mua một món đồ trang trí nhỏ xinh, sặc sỡ ở cửa hàng lưu niệm, một thứ đồ rẻ tiền để làm kỷ niệm cho chuyến đi nghỉ của mình.itemthingvalueChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBuồm dơi. A three-cornered sail formerly carried on a ship's foremast, probably on a lateen yard."The ship's model had a small trinket, a miniature three-cornered sail, representing the foremast. "Mô hình con tàu có một buồm dơi nhỏ xíu, một cánh buồm hình tam giác thu nhỏ, tượng trưng cho cột buồm trước của tàu.nauticalsailingvehicletechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareDao, vật cắt gọt. A knife; a cutting tool."The carpenter used the small trinket to carefully carve the wooden toy. "Người thợ mộc dùng con dao nhỏ để chạm khắc cẩn thận món đồ chơi bằng gỗ.weaponutensilitemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMua chuộc, lấy lòng bằng quà nhỏ. To give trinkets; to court favour."The teacher trinketted the students with small gifts to encourage good behavior in class. "Cô giáo mua chuộc học sinh bằng những món quà nhỏ để khuyến khích các em ngoan ngoãn trong lớp.attitudeactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc