noun🔗ShareKhả năng, sự khéo léo, tài nghệ. A readiness in performance; aptness at doing something."My grandmother has several knacks for making delicious meals with simple ingredients. "Bà tôi có nhiều mẹo hay và sự khéo tay trong việc chế biến những món ăn ngon từ những nguyên liệu đơn giản.abilityachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐồ chơi, vật dụng nhỏ, món đồ lặt vặt. A petty contrivance; a toy."The child quickly lost interest in the knacks he received in his goody bag, preferring to play with the wrapping paper instead. "Đứa trẻ nhanh chóng mất hứng thú với mấy món đồ chơi lặt vặt nó nhận được trong túi quà, mà lại thích chơi với giấy gói quà hơn.itemthingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSở trường, kỹ năng, tài khéo léo. Something performed, or to be done, requiring aptness and dexterity."My grandmother had several knacks for making ordinary tasks like gardening and cooking seem effortless and beautiful. "Bà tôi có nhiều sở trường khiến những công việc bình thường như làm vườn và nấu ăn trở nên thật dễ dàng và đẹp mắt.abilityachievementactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKêu lách tách, kêu răng rắc. To crack; to make a sharp, abrupt noise; to chink."The ice in the glass knacked as I lifted it. "Khi tôi nhấc cốc lên, đá trong cốc kêu lách tách.soundactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNói làm bộ, nói kiểu cách. To speak affectedly."After her elocution lessons, Sarah began to knacks, pronouncing her words with an overly precise and theatrical accent. "Sau những buổi học luyện phát âm, Sarah bắt đầu nói làm bộ, phát âm từng từ một cách quá chuẩn và với giọng điệu như trên sân khấu.languagecommunicationstylewordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc