verb🔗ShareTẽ đôi, chia đôi, rẽ nhánh. To divide or fork into two channels or branches."The hiking trail bifurcates after the bridge; one path leads to the waterfall, and the other climbs to the summit. "Sau khi qua cầu, đường mòn đi bộ rẽ làm hai nhánh; một nhánh dẫn đến thác nước, nhánh còn lại leo lên đỉnh núi.naturegeographystructureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChia đôi, tách đôi. To cause to bifurcate."The road sign clearly bifurcates the highway into routes for the north and south. "Biển báo đường bộ chia đôi rõ ràng đường cao tốc thành hai tuyến, một cho hướng bắc và một cho hướng nam.partstructureprocessscienceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc