Hình nền cho birthing
BeDict Logo

birthing

/ˈbɜːrθɪŋ/ /ˈbɜːθɪn/

Định nghĩa

verb

Sinh, sinh đẻ, đỡ đẻ.

Ví dụ :

"The mother cat is birthing kittens in the laundry basket. "
Mèo mẹ đang sinh mèo con trong giỏ đựng đồ giặt.