Hình nền cho expectant
BeDict Logo

expectant

/ɪkˈspɛktənt/ /ɛkˈspɛktənt/

Định nghĩa

noun

Người mong đợi, người chờ đợi.

Ví dụ :

"The expectant mother was thrilled to see her baby's nursery. "
Người mẹ đang mong chờ đứa con chào đời rất vui mừng khi nhìn thấy phòng em bé đã chuẩn bị xong.