Hình nền cho bitchy
BeDict Logo

bitchy

/ˈbɪtʃi/

Định nghĩa

adjective

Đanh đá, chua ngoa, ác miệng.

Ví dụ :

"What she saidand what she did—was really bitchy."
Những gì cô ta nói—và những gì cô ta làm—thật sự rất đanh đá/chua ngoa/ác miệng.