adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đanh đá, chua ngoa, ác miệng. Spiteful or malevolent; catty; malicious; unpleasant. Ví dụ : "What she said—and what she did—was really bitchy." Những gì cô ta nói—và những gì cô ta làm—thật sự rất đanh đá/chua ngoa/ác miệng. character attitude person Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đanh đá, chua ngoa, khó chịu. Irritable. Ví dụ : "He’s really bitchy in the morning." Sáng nào anh ta cũng khó chịu hết sức. character attitude person human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc