

breakbeats
Định nghĩa
Từ liên quan
complex noun
/ˈkɑmˌplɛks/ /kəmˈplɛks/
Tổ hợp, hệ thống phức tạp.
electronic adjective
/ɪˌlɛkˈtɹɒn.ɪk/ /ɪˌlɛkˈtɹɑn.ɪk/
Điện tử.
"The electronic configuration of atoms is important in chemistry class. "
Cấu hình điện tử của nguyên tử rất quan trọng trong môn hóa học.
syncopated verb
/ˈsɪŋkəˌpeɪtɪd/ /ˈsɪnkəˌpeɪtɪd/
Bớt âm, lược âm.
"He syncopated "recognized" to "rec'nized" when speaking quickly. "
Khi nói nhanh, anh ấy đã lược âm chữ "recognized" thành "rec'nized".
reminiscent noun
/ˌɹɛməˈnɪsnt/
Người thích hồi tưởng, Người hay kể chuyện xưa.
Người hay kể chuyện xưa, lúc nào cũng hăng hái kể những câu chuyện về tuổi thơ của mình, chiếm trọn buổi cơm tối của gia đình bằng những giai thoại về thời đi học.
traditional noun
/tɹəˈdɪʃnəl/
Người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.
"My grandmother is a traditional, believing strongly in family values. "
Bà tôi là một người theo chủ nghĩa truyền thống, luôn tin tưởng mạnh mẽ vào các giá trị gia đình.