

cache-sexes
Định nghĩa
Từ liên quan
intricately adverb
/ˈɪntrɪkətli/ /ˈɪntrəkətli/
Phức tạp, tỉ mỉ, công phu.
traditional noun
/tɹəˈdɪʃnəl/
Người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.
"My grandmother is a traditional, believing strongly in family values. "
Bà tôi là một người theo chủ nghĩa truyền thống, luôn tin tưởng mạnh mẽ vào các giá trị gia đình.
ceremonial noun
/ˌserɪˈmoʊniəl/ /ˌserəˈmoʊniəl/
Nghi lễ, điển lễ.
"The graduation was full of ceremonial, honoring the students' achievements with speeches and awards. "
Lễ tốt nghiệp tràn ngập những nghi lễ trang trọng, tôn vinh thành tích của học sinh bằng các bài phát biểu và giải thưởng.