Hình nền cho caresses
BeDict Logo

caresses

/kəˈɹɛsɪz/

Định nghĩa

noun

Vuốt ve, âu yếm, cử chỉ âu yếm.

Ví dụ :

"The puppy loved the soft caresses of the children. "
Chú chó con thích những vuốt ve âu yếm nhẹ nhàng của bọn trẻ.