noun🔗ShareẤu yếm, sự trìu mến, cử chỉ thân thương. The act or process of endearing, of causing (something or someone) to be loved or to be the object of affection."The father used the endearment "sweetheart" when talking to his young daughter. "Người cha dùng từ "con yêu" một cách trìu mến khi nói chuyện với cô con gái nhỏ của mình.emotioncommunicationhumanmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự trìu mến, sự yêu mến, sự quý mến. The state or characteristic of being endeared."Her gentle touch and warm words were a constant source of endearment to her young niece. "Cái chạm nhẹ nhàng và những lời nói ấm áp của cô luôn là nguồn yêu thương vô bờ bến đối với cháu gái nhỏ của mình.emotionhumanattitudecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLời âu yếm, lời trìu mến. An expression of affection.""Mom's gentle touch was an endearment, showing her love for her children." "Cái chạm nhẹ nhàng của mẹ là một lời âu yếm, thể hiện tình yêu của mẹ dành cho các con.emotionlanguagefamilyhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc