BeDict Logo

catboat

/ˈkætboʊt/
Hình ảnh minh họa cho catboat: Thuyền buồm một cột, thuyền buồm mũi vuông.
noun

Chiếc thuyền buồm một cột cũ kỹ, với cánh buồm duy nhất căng phồng trong gió, lướt êm đềm trên mặt vịnh.