noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nguyên nhân, yếu tố gây ra. An expression of an agent causing or forcing a patient to perform an action (or to be in a certain condition). Ví dụ : "The teacher used the phrase "make you stay after school" as a causative, forcing the student to remain behind. " Giáo viên dùng cụm từ "bắt em ở lại sau giờ học" như một cách diễn đạt mang tính ép buộc, buộc học sinh phải ở lại. grammar linguistics language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Tính nhân quả, gây ra. Acting as a cause Ví dụ : "The student's constant tardiness had a causative effect on his poor grades. " Việc học sinh đó liên tục đi học muộn đã gây ra ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tập kém của cậu ấy. action process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Nguyên nhân, gây ra, sinh ra. Expressing a cause or causation Ví dụ : "The ablative is a causative case." Ablative là một loại cách (trong ngữ pháp) diễn tả nguyên nhân gây ra hành động. grammar linguistics language philosophy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc