noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đỏ anh đào. A deep, bright red colour tinted with pink. Ví dụ : "The birthday cake was decorated with frosting of vibrant cerise. " Chiếc bánh sinh nhật được trang trí bằng lớp kem màu đỏ anh đào rực rỡ. color Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đỏ anh đào, màu đỏ tươi. Cherry-colored; a light bright red; -- applied to textile fabrics, especially silk. Ví dụ : "The birthday girl wore a cerise silk dress, making her stand out in the party photos. " Cô bé mừng sinh nhật mặc một chiếc váy lụa màu đỏ anh đào, khiến cô nổi bật trong những bức ảnh ở bữa tiệc. color appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc