noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Người thay đổi, tác nhân thay đổi. Someone or something who changes things. Ví dụ : "My mom is a real changer; she always finds ways to improve our lives. " Mẹ tôi là một người thay đổi thực sự; mẹ luôn tìm cách để cải thiện cuộc sống của chúng tôi. person thing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Người thay đổi, vật thay đổi, tác nhân thay đổi. Someone or something that changes or transforms itself. Ví dụ : "The weather changer brought a sudden shift from sunshine to rain. " "Kẻ thay đổi thời tiết" đã mang đến một sự chuyển đổi đột ngột từ nắng sang mưa. person thing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Người đổi tiền, người thu đổi ngoại tệ. A person employed in changing or discounting money. Ví dụ : "At the bustling market, the changer sat behind a small table, offering to exchange foreign currency for local bills. " Ở khu chợ nhộn nhịp, người đổi tiền ngồi sau một cái bàn nhỏ, chào mời đổi ngoại tệ sang tiền Việt. person job business economy finance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc