Hình nền cho cherishing
BeDict Logo

cherishing

/ˈtʃɛrɪʃɪŋ/ /ˈtʃɛrɪʃɪn/

Định nghĩa

verb

Trân trọng, yêu quý, nâng niu.

Ví dụ :

Cô ấy đang nâng niu tấm thiệp thủ công mà con gái tặng cho cô nhân dịp sinh nhật.