Hình nền cho chinchilla
BeDict Logo

chinchilla

/tʃɪnˈtʃɪlə/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

"My little sister loves to cuddle our pet chinchilla because its fur is so soft. "
Em gái tôi rất thích ôm con sóc sin-chi-la nhà mình vì lông nó mềm mại lắm.