BeDict Logo

choriambus

/ˌkɔːriˈæmbəs/ /ˌkoʊriˈæmbəs/
noun

Ví dụ:

Nhà thơ đã chỉ ra khổ thơ hỗn hợp hiếm gặp trong bài thơ cổ đó, nhấn mạnh vào cấu trúc đặc biệt dài-ngắn-ngắn-dài của nó.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "metrical" - Thuộc về nhịp điệu, theo luật thơ.
metricaladjective
/ˈmɛtrɪkəl/ /ˈmiːtrɪkəl/

Thuộc về nhịp điệu, theo luật thơ.

Cô giáo giải thích cấu trúc nhịp điệu của bài thơ, chỉ ra quy luật lặp lại của các âm tiết được nhấn và không được nhấn.

Hình ảnh minh họa cho từ "iambus" - Iamb.
iambusnoun
/aɪˈæmbəs/ /ˈaɪæmbəs/

Bài thơ đó sử dụng iamb lặp đi lặp lại để tạo ra hiệu ứng nhịp điệu du dương, dễ chịu.

Hình ảnh minh họa cho từ "pattern" - Mẫu, kiểu, hình mẫu.
/ˈpat(ə)n/ /ˈpætəɹn/

Mẫu, kiểu, hình mẫu.

Áp dụng một hình mẫu học tập nhất quán là chìa khóa dẫn đến thành công ở trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "trochee" - Chân troche, nhịp troche.
/ˈtɹəʊki/

Chân troche, nhịp troche.

Câu thơ đầu tiên của bài thơ sử dụng nhịp troche, với âm tiết được nhấn mạnh là "bright" theo sau là âm tiết không được nhấn mạnh là "ly."

Hình ảnh minh họa cho từ "syllables" - Âm tiết.
/ˈsɪləbl̩z/

Âm tiết.

Từ "banana" có ba âm tiết.

Hình ảnh minh họa cho từ "consisting" - Bao gồm, gồm có.
/kənˈsɪstɪŋ/

Bao gồm, gồm .

Dự án này gồm có ba phần chính.

Hình ảnh minh họa cho từ "distinctive" - Nét đặc trưng, đặc điểm, nét riêng biệt.
/dɪˈstɪŋktɪv/

Nét đặc trưng, đặc điểm, nét riêng biệt.

Tiếng cười đặc trưng của cô ấy, một tiếng khúc khích the thé, có thể nghe thấy khắp sân chơi.

Hình ảnh minh họa cho từ "ancient" - Tiền nhân, người xưa.
/ˈeɪn.ʃənt/

Tiền nhân, người xưa.

Vị thủ thư tiền bối ấy nổi tiếng nhờ kiến thức uyên bác về lịch sử.

Hình ảnh minh họa cho từ "united" - Đoàn kết, thống nhất, hợp nhất.
unitedverb
/juːˈnaɪtɪd/ /juˈnaɪtɪd/

Đoàn kết, thống nhất, hợp nhất.

Tôi hy vọng bài hát này có thể đoàn kết mọi người từ các nền văn hóa khác nhau lại với nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "others" - Người khác, những người khác.
othersnoun
/ˈʌðəz/ /ˈʌðɚz/

Người khác, những người khác.

Cô ấy giúp tôi làm bài tập về nhà, và tôi giúp những người khác làm bài của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "highlighting" - Làm nổi bật, nhấn mạnh.
/ˈhaɪˌlaɪtɪŋ/ /ˈhaɪˌlaɪɾɪŋ/

Làm nổi bật, nhấn mạnh.

Giáo viên đang làm nổi bật những từ vựng quan trọng trong sách giáo khoa.

Hình ảnh minh họa cho từ "pointed" - Chỉ, trỏ.
/ˈpɔɪntɪd/

Chỉ, trỏ.

Cô giáo chỉ vào bản đồ để cho học sinh thấy thủ đô nằm ở đâu.