



choriambus
/ˌkɔːriˈæmbəs/ /ˌkoʊriˈæmbəs/noun
Từ vựng liên quan

metricaladjective
/ˈmɛtrɪkəl/ /ˈmiːtrɪkəl/
Thuộc về nhịp điệu, theo luật thơ.

trocheenoun
/ˈtɹəʊki/
Chân troche, nhịp troche.

distinctivenoun
/dɪˈstɪŋktɪv/
Nét đặc trưng, đặc điểm, nét riêng biệt.

highlightingverb
/ˈhaɪˌlaɪtɪŋ/ /ˈhaɪˌlaɪɾɪŋ/
Làm nổi bật, nhấn mạnh.
"The teacher was highlighting the important vocabulary words in the textbook. "
Giáo viên đang làm nổi bật những từ vựng quan trọng trong sách giáo khoa.








