


verb
Cấu hình, thiết lập, cài đặt.
Simple Option (Home):
Anh ấy đang thiết lập chiếc loa thông minh mới để nó chỉ phát nhạc cổ điển.
Slightly More Detailed (Work):
Bộ phận IT đang cài đặt tất cả phần mềm cần thiết vào những chiếc laptop mới trước khi phát cho mọi người.

