BeDict Logo

configuring

/kənˈfɪɡjərɪŋ/ /kənˈfɪɡərɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho configuring: Cấu hình, thiết lập, cài đặt.
 - Image 1
configuring: Cấu hình, thiết lập, cài đặt.
 - Thumbnail 1
configuring: Cấu hình, thiết lập, cài đặt.
 - Thumbnail 2
verb

Simple Option (Home):

Anh ấy đang thiết lập chiếc loa thông minh mới để nó chỉ phát nhạc cổ điển.

Slightly More Detailed (Work):

Bộ phận IT đang cài đặt tất cả phần mềm cần thiết vào những chiếc laptop mới trước khi phát cho mọi người.