Hình nền cho costermonger
BeDict Logo

costermonger

/ˈkɒstəˌmʌŋɡər/ /ˈkɔːstərˌmɔŋɡər/

Định nghĩa

noun

Người bán hàng rong (rau quả), người bán dạo (rau quả).

Ví dụ :

Người bán hàng rong đẩy chiếc xe sơn màu sặc sỡ của mình ra giữa chợ đông đúc và rao giá táo ầm ĩ.