Hình nền cho cowgirls
BeDict Logo

cowgirls

/ˈkaʊɡɜːlz/

Định nghĩa

noun

Cao bồi nữ, nữ cao bồi.

Ví dụ :

"Every summer, the cowgirls rounded up the cattle on the vast Texas ranch. "
Mỗi mùa hè, những nữ cao bồi lùa đàn gia súc trên trang trại rộng lớn ở Texas.