

crabby
Định nghĩa
Từ liên quan
complaining verb
/kəmˈpleɪnɪŋ/
Than phiền, phàn nàn, kêu ca.
construction noun
/kənˈstɹʌkʃən/
Xây dựng, công trình, kiến thiết.
perplexing verb
/pɚˈplɛksɪŋ/
Gây bối rối, làm lúng túng, làm khó hiểu.
Những hướng dẫn phức tạp cho thí nghiệm khoa học đã làm các học sinh cảm thấy bối rối.