Hình nền cho curveball
BeDict Logo

curveball

/ˈkɜːrvbɔːl/ /ˈkɜːrbɔl/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

"He bit on a curveball in the dirt."
Anh ta đã mắc bẫy quả bóng xoáy nảy đất.