noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bò kho. A stew of braised meat, usually beef. Ví dụ : "My grandmother's daube, rich with red wine and vegetables, always makes for a comforting Sunday dinner. " Món bò kho của bà tôi, đậm đà với rượu vang đỏ và rau củ, luôn là một bữa tối chủ nhật ấm cúng. food Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc