Hình nền cho deciphering
BeDict Logo

deciphering

/dɪˈsaɪfərɪŋ/ /diˈsaɪfərɪŋ/

Định nghĩa

verb

Giải mã, dịch mã.

Ví dụ :

Vị thám tử đã mất hàng giờ giải mã thông điệp được mã hóa mà nghi phạm để lại.