Hình nền cho decoding
BeDict Logo

decoding

/dɪˈkəʊdɪŋ(ɡ)/

Định nghĩa

verb

Giải mã, dịch mã.

Ví dụ :

Điệp viên cẩn thận giải mã thông điệp bí mật để tìm hiểu kế hoạch của kẻ thù.
noun

Ví dụ :

Kỹ sư phần mềm kiểm tra quá trình giải mã tệp video để đảm bảo nó phát chính xác trên mọi thiết bị.