Hình nền cho dilatory
BeDict Logo

dilatory

/ˈdɪlət(ə)ɹi/

Định nghĩa

adjective

Giãn nở, làm giãn.

Relating to dilation; dilative

Ví dụ :

Bác sĩ kê thuốc nhỏ mắt có tác dụng giãn nở, giúp đồng tử mắt mở rộng ra để khám.