noun🔗ShareGiảm dần âm lượng, nhỏ dần. A dynamic mark directing that a passage is to be played gradually more softly"The music reached a powerful climax, followed by a long diminuendo as the instruments slowly faded away. "Âm nhạc đạt đến cao trào mạnh mẽ, tiếp theo là một đoạn giảm dần âm lượng dài khi các nhạc cụ từ từ nhỏ dần rồi tắt hẳn.musicsoundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự giảm dần, đoạn nhạc giảm dần. A passage having this mark"The sheet music indicated a diminuendo near the end of the song, so the pianist gradually softened her touch. "Bản nhạc ghi rõ một đoạn diminuendo (giảm dần âm lượng) gần cuối bài, nên nghệ sĩ dương cầm đã từ từ giảm nhẹ lực đánh phím.musicmarkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự suy yếu dần, Sự tàn lụi dần. (metaphoric) The gradual dying away of something."The teacher noticed a diminuendo in the students' attention span as the afternoon wore on. "Giáo viên nhận thấy sự tập trung của học sinh giảm dần khi buổi chiều trôi qua.musicsoundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareGiảm dần. Describing a passage having this mark"The music had a diminuendo ending, fading softly until it was barely audible. "Đoạn nhạc kết thúc với phần giảm dần, nhỏ dần một cách nhẹ nhàng cho đến khi hầu như không nghe thấy nữa.musicsoundmarkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareNhỏ dần. Played in this style"The music played diminuendo, fading softly until it was barely audible. "Âm nhạc được chơi nhỏ dần, mờ đi một cách nhẹ nhàng cho đến khi gần như không nghe thấy được nữa.musicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc