Hình nền cho dressage
BeDict Logo

dressage

/ˈdɹɛs.ɑːʒ/

Định nghĩa

noun

Huấn luyện ngựa, điều khiển ngựa nghệ thuật.

Ví dụ :

Trang trại đó cung cấp các bài học về cả nhảy ngựa và huấn luyện ngựa nghệ thuật.
noun

Ví dụ :

Người kỵ sĩ đã khổ luyện nhiều năm để thi đấu môn huấn luyện ngựa, với hy vọng phô diễn được sự uyển chuyển và chính xác trong từng chuyển động của con ngựa.