Hình nền cho schooling
BeDict Logo

schooling

/ˈskuːlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Tụ thành đàn, bơi thành đàn.

Ví dụ :

Đàn cá tụ thành đàn bơi cùng nhau tạo nên một hình ảnh tuyệt đẹp dưới đại dương.