adjective🔗ShareTừng tập, theo giai đoạn. Relating to an episode"Her memory loss was episodic, meaning she could only remember events in fragmented moments rather than a continuous timeline. "Chứng hay quên của cô ấy mang tính từng đợt, nghĩa là cô ấy chỉ nhớ được các sự kiện rời rạc theo từng khoảnh khắc, chứ không phải một dòng thời gian liên tục.storymediaentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhông thường xuyên, rời rạc. Sporadic, happening infrequently and irregularly""He suffered from episodic headaches that occurred without warning, sometimes weeks apart." "Anh ấy bị những cơn đau đầu rời rạc, xuất hiện bất ngờ và không báo trước, có khi cách nhau cả tuần.timefrequencyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareRời rạc, theo từng hồi, không liên tục. Made up a sequence of seemingly unconnected episodes"Her memories of childhood were episodic, consisting of isolated moments rather than a continuous narrative. "Ký ức tuổi thơ của cô ấy rời rạc, chỉ là những khoảnh khắc riêng lẻ chứ không phải một câu chuyện liền mạch.storymediaentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc