Hình nền cho timeline
BeDict Logo

timeline

/ˈtaɪmˌlaɪn/

Định nghĩa

noun

Mốc thời gian, dòng thời gian, niên biểu.

Ví dụ :

Bài tập dự án môn lịch sử của lớp chúng ta là tạo một dòng thời gian về các sự kiện quan trọng trong Thế Chiến Thứ Hai.
noun

Ví dụ :

Trong dòng thời gian song song này, tôi đã không đi học đại học mà thay vào đó trở thành một đầu bếp thành công.