adjective🔗ShareRời rạc, không liên quan, không kết nối. Not connected or joined."The two wires were unconnected, so the lamp wouldn't turn on. "Hai sợi dây điện bị rời ra, không nối với nhau nên đèn không bật được.systemtechnicalstructureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareLúng túng, rời rạc, không mạch lạc. Confused or disconnected."He talked in an unconnected series of short sentences."Anh ta nói một tràng những câu ngắn ngủi, rời rạc và không mạch lạc.mindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhông có quan hệ, không thân thích. Without connections of family, etc."After the orphanage closed, the children felt lost and unconnected to any family. "Sau khi trại trẻ mồ côi đóng cửa, bọn trẻ cảm thấy lạc lõng và không còn thân thích với bất kỳ gia đình nào.familypersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc