

experimental
/ɨkspɛɹəˈmɛntəl/




adjective
Thử nghiệm, thực nghiệm.
Hóa học là một ngành khoa học thực nghiệm, dựa trên các thử nghiệm để tìm ra kiến thức.







adjective
Thử nghiệm, thực nghiệm.
Một động cơ đang trong giai đoạn thử nghiệm.



adjective
Thực nghiệm, thử nghiệm.
Kiến thức thu được qua thực nghiệm.
