

facetious
Định nghĩa
adjective
Hài hước, dí dỏm, bông đùa.
Ví dụ :
"Even though his boss was serious about the project, Mark made a facetious comment about "working overtime for free pizza," trying to lighten the mood. "
Mặc dù sếp rất nghiêm túc về dự án, Mark vẫn buông một câu bông đùa kiểu "làm thêm giờ để được ăn pizza miễn phí thôi," cố gắng làm cho không khí bớt căng thẳng.
Từ liên quan
appreciated verb
/əˈpriːʃieɪtɪd/ /əˈpriːʃiˌeɪtɪd/
Trân trọng, cảm kích, biết ơn.
"I appreciate your efforts"
Tôi rất trân trọng những nỗ lực của bạn.
inappropriate adjective
/ˌɪnəˈpɹəʊpɹi.ət/ /ˌɪnəˈpɹoʊpɹi.ət/
Không phù hợp, không thích hợp, trái khoáy.
pleasantly adverb
/ˈplɛzəntli/
Dễ chịu, vui vẻ, êm ái.
discussion noun
/dɪsˈkʊʃən/ /dɪˈskʌʃən/
Thảo luận, cuộc thảo luận, bàn luận.
"My discussion with the professor was very enlightening."
Cuộc thảo luận của tôi với giáo sư rất khai sáng.