verb🔗ShareLàm sáng, chiếu sáng, thắp sáng. To make brighter or clearer; to illuminate."to lighten an apartment with lamps or gas; to lighten the streets"Thắp đèn hoặc dùng khí đốt để làm sáng căn hộ; chiếu sáng đường phố.appearanceenergyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSáng, làm sáng, trở nên sáng hơn. To become brighter or clearer; to brighten."The clouds began to lighten as the sun climbed higher in the sky. "Khi mặt trời lên cao hơn, mây bắt đầu sáng dần ra.appearancenatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLóe sáng, chiếu sáng, phát sáng. To burst forth or dart, as lightning; to shine with, or like, lightning; to flash."The lightning suddenly lightened across the sky during the afternoon thunderstorm. "Trong cơn giông buổi chiều, tia chớp bất ngờ lóe sáng rạch ngang bầu trời.energyphenomenanatureweatherChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm lóe sáng, chiếu sáng. To emit or disclose in, or as if in, lightning; to flash out, like lightning."During the electrical storm, the sky would suddenly lighten with a blinding flash before the thunder roared. "Trong cơn bão điện, bầu trời bỗng nhiên lóe sáng với một tia chớp chói lòa trước khi tiếng sấm rền vang.natureweatherenergyphenomenaChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKhai sáng, làm sáng tỏ. To illuminate with knowledge; to enlighten."The teacher's lecture helped to lighten the students' understanding of the difficult concept. "Bài giảng của giáo viên đã giúp khai sáng sự hiểu biết của học sinh về khái niệm khó khăn đó.mindsoulphilosophyeducationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm nhẹ, giảm bớt, vơi bớt. To alleviate; to reduce the burden of."Sorrow can be lightened by being openly brought out."Nỗi buồn có thể vơi bớt khi được bày tỏ một cách cởi mở.mindemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm nhẹ, giảm nhẹ, bớt nặng. To make light or lighter in weight."The chef lightened the batter by adding more flour. "Đầu bếp đã làm nhẹ bột bánh bằng cách thêm nhiều bột mì hơn.physicsenergyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm nhẹ đi, làm bớt căng thẳng, làm vui lên. To make less serious or more cheerful."The bad news about the test made the atmosphere a bit gloomy, but the teacher's jokes helped lighten the mood. "Tin xấu về bài kiểm tra làm cho không khí có chút ảm đạm, nhưng những câu đùa của giáo viên đã giúp làm vui không khí lên.mindemotioncharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhẹ đi. To become light or lighter in weight."The backpack lightened as I took out my lunch. "Cái ba lô nhẹ đi khi tôi lấy hộp cơm ra.physicsenergyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhẹ nhõm, vui lên, khuây khỏa. To become less serious or more cheerful."After hearing the good news, her mood began to lighten. "Sau khi nghe tin tốt, tâm trạng cô ấy bắt đầu khuây khỏa hơn.mindemotionattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHạ xuống, thắp sáng. To descend; to light."The helicopter will lighten onto the rooftop landing pad. "Chiếc trực thăng sẽ hạ xuống và đáp lên bãi đáp trên sân thượng.appearanceenergyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc